| Vietnamese |
hợp đồng
|
| English | Ncontract |
| Example |
hợp đồng lao động
employment contract
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
hợp đồng lao động
|
| English | Nlabor contract |
| Example |
Hủy hợp đồng lao động
cancel the labor contract
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese | ký hợp đồng |
| English | Phrasesign a contract |
| Example |
Hai bên đã ký hợp đồng hợp tác sau nhiều vòng đàm phán.
Both parties signed a cooperation contract after several rounds of negotiations.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.